Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140254Trần Anh Tiệp01/06/199414C1VA
2101160058Nguyễn Văn Tĩnh28/11/199816C1A
3101160056Lê Hữu Tín20/10/199716C1A
4101160057Phạm Phú Tín15/10/199816C1A
5103130231Nguyễn Văn Toàn20/11/199513KTTT
6101139028Phan Thanh Toàn26/04/199513C1VA
7117150076Đồng Thị Thùy Trang31/07/199715MT
8117130143Hứa Khánh Trang06/05/199513QLMT
9101150269Lê Thị Trang25/09/199715C1VA
10117150140Võ Thị Thùy Trang16/05/199715QLMT
11101150268Lương Thanh Trà19/09/199715C1VA
12101160059Trần Thạnh Trị20/01/199716C1A
13117150141Cao Thị Mỹ Trinh02/06/199715QLMT
14101160207Phan Thái Trình26/02/199816CDT2
15101160161Đỗ Văn Trọng18/10/199816CDT1
16103150254Lê Quý Trọng26/06/199715C4VA
17101140205Đoàn Hồng Trung21/01/199514CDT2
18101160060Lê Đức Trung20/10/199616C1A
19101160061Lê Thanh Trung12/12/199816C1A
20117150142Nguyễn Nhơn Trung17/06/199715QLMT
21103150255Nguyễn Văn Trung06/11/199715C4VA
22101160062Võ Chí Trung14/01/199816C1A
23103150256Hồ Hải Tư10/10/199615C4VA
24101160068Trần Minh Tướng06/01/199816C1A
25101110198Đỗ Mạnh Tuấn11/01/199211C1A
26101160209Lê Thạc Tuấn29/03/199816CDT2
27101160064Nguyễn Anh Tuấn07/03/199816C1A
28117150082Nguyễn Anh Tuấn07/10/199715MT
29101140257Nguyễn Minh Tuấn24/07/199614C1VA
30101140125Phan Anh Tuấn29/03/199614C1B
31101160210Phan Văn Tuấn01/05/199816CDT2
32117150083Thủy Châu Tuấn03/01/199615MT
33101150270Trần Ngọc Tuấn23/04/199715C1VA
34101150271Trương Minh Hoàng Tuấn18/08/199715C1VA
35101139032Đặng Hữu Tuyên17/04/199413C1VA
36101160069Lê Phước Tuyên25/09/199516C1A
37101160070Nguyễn Văn Tuyến04/01/199516C1A
38117150143Nguyễn Thị Tuyết15/08/199715QLMT
39101160071Hồ Trần Tuyệt13/04/199816C1A