Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160212Hồ Đức Tùng15/07/199816CDT2
2101160163Lê Thanh Tùng19/12/199816CDT1
3101160065Mai Thanh Tùng02/01/199816C1A
4101160066Nguyễn Thanh Tùng03/02/199816C1A
5101120154Nguyễn Văn Tùng03/04/199412C1A
6103140131Nguyễn Văn Tùng12/03/199514C4B
7101160067Võ Thanh Tùng15/04/199816C1A
8118130211Huỳnh Thị Cẩm Tú29/09/199513QLCN
9117150080Ngô Châu Anh Tú20/03/199715MT
10101139029Nguyễn Đăng Tú08/03/199413C1VA
11103150093Nguyễn Hồ Quang Tú24/01/199715C4A
12101160063Nguyễn Ích Thanh Tú05/09/199816C1A
13103150257Thiều Đình Văn25/08/199715C4VA
14117150148Trần Quốc Kỳ Văn19/07/199615QLMT
15117150147Lê Thị Vân10/07/199715QLMT
16101150056Nguyễn Văn Viên22/01/199715C1A
17102120163Đinh Quang Viễn12/10/199312T2
18101160072Lê Công Việt07/12/199816C1A
19101160073Lê Đăng Việt26/12/199816C1A
20104150148Ngô Hoàng Việt02/09/199615N2
21103130100Nguyễn Nguyên Hữu Việt13/05/199413C4A
22103150259Trần Đức Việt26/08/199715C4VA
23101160214Huỳnh Thế Vinh19/08/199816CDT2
24103150233Lê Đình Thanh Vinh23/05/199715KTTT
25104150074Nguyễn Văn Vinh29/08/199715N1
26101160074Phạm Hồng Vinh10/07/199816C1A
27101160075Trần Văn Vinh23/09/199816C1A
28101160076Võ Văn Vinh16C1A
29103150258Đinh Như Vĩ20/01/199615C4VA
30101160213Trần Hùng Vĩ04/01/199816CDT2
31101160166Lê Quốc Vương08/11/199816CDT1
32101150272Nguyễn Tiến Vui23/09/199715C1VA
33101160077Cao Lâm Vũ13/09/199816C1A
34101160164Huỳnh Lê Vũ05/05/199816CDT1
35101160165Huỳnh Minh Vũ31/08/199716CDT1
36103150260Lê Trần Tuấn Vũ10/02/199715C4VA
37103140134Lương Hoàng Vũ17/11/199514C4B
38101160215Nguyễn Đình Vũ10/10/199816CDT2
39103150261Trần Sỹ Vũ18/08/199715C4VA
40101150273Võ Văn Vựng21/09/199715C1VA
41101160079Trần Thanh Vỹ17/02/199816C1A
42103140067Hoàng Như ý08/03/199614C4A