Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170069Trần Viết Bảo Anh27/05/199917T2
2101180089Trần Văn Cường27/03/200018C1B
3102170014Phạm Quí Dương12/09/199917T1
4102170015Phạm Phú Duy15/05/199917T1
5102170010Nguyễn Vĩnh Đạt04/09/199917T1
6102170012Lê Hữu Đức03/07/199917T1
7102170013Phan Trọng Đức22/08/199917T1
8102170016Phạm Tuấn Hải29/12/199917T1
9102170021Nguyễn Thị Hồng09/08/199917T1
10102170019Đoàn Văn Hoàng21/07/199917T1
11102170018Bùi Văn Hóa27/01/199917T1
12102170023Tôn Thất Hưng13/06/199917T1
13102170022Trương Quang Hùng08/07/199917T1
14102170093Đặng Quốc Khánh14/03/199917T2
15102170027Trần Duy Khánh09/04/199917T1
16102170029Hoàng Trọng Kiên07/04/199917T1
17102170030Hồ Văn Anh Kim21/01/199917T1
18102170033Hồ Duy Long27/09/199917T1
19102170034Lê Bá Lương03/03/199917T1
20102170036Lê Trung Nam23/07/199917T1
21102170037Bùi Thị Nga14/10/199917T1
22102170039Phạm Thị Nguyệt09/06/199917T1
23102170040Nguyễn Ngọc Quang Nhân18/11/199917T1
24102170042Nguyễn Quang Phiêu26/06/199917T1
25102170045Nguyễn Văn Hữu Phước26/03/199917T1
26102170043Trịnh Thanh Phú22/04/199917T1
27102170048Trần Minh Quang30/11/199917T1
28102170051Phan Gia Sang29/07/199917T1
29102170052Trần Hữu Tài04/01/199917T1
30102170053Võ Văn Tâm25/06/199917T1
31102170122Nguyễn Sỹ Tuấn Thành12/06/199917T2
32102170056Trần Viết Thành19/10/199917T1
33102170054Lê Đức Thắng09/04/199917T1
34102170059Ngô Văn Tiến20/02/199917T1
35102170196Lê Hồng Tin06/02/199917T3
36102170063Đoàn Trường12/06/199917T1
37102170065Trương Anh Tuệ20/06/199917T1
38102170064Nguyễn Văn Tự28/01/199817T1
39102170067Phạm Văn Vũ07/10/199917T1