Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170068Nguyễn Hoàng Anh15/02/199917T2
2102170071Nguyễn Đăng Bin09/03/199917T2
3102160081Nguyễn Thái Bình15/03/199816T2
4104160003Trương Văn Bình17/07/199816N1
5102170072Nguyễn Bữu03/05/199917T2
6101170007Đoàn Minh Văn Chương18/04/199717C1A
7103160021Nguyễn Thành Chung10/02/199816C4A
8104150082Lê Thành Anh Công24/09/199715N2
9102170008Lý Phước Công27/11/199917T1
10102170075Trần Thị Thu Công24/04/199917T2
11102140116Hoàng Đình Cường20/03/199614T3
12117150022Nguyễn Mạnh Cường13/07/199615MT
13102170076Nguyễn Văn Đại09/04/199917T2
14104150086Lê Văn Thành Đô15/02/199715N2
15102170017Nguyễn Minh Hiển25/12/199917T1
16104150094Phạm Ngọc Hiến08/08/199715N2
17103150038Hồ Trọng Hiếu10/02/199615C4A
18104170021Hoàng Văn Hưng22/04/199917N1
19103170077Bùi Xuân Huy11/11/199917C4B
20104170095Nguyễn Văn Huy18/09/199917N2
21102170026Phan Văn Khải10/01/199917T1
22103160166Lê Thanh Long28/06/199816KTTT
23102170032Hoàng Minh Lộc24/01/199917T1
24102160103Dương Chí Mạnh27/02/199816T2
25102170035Nguyễn Đức Mạnh01/03/199917T1
26104150114Nguyễn Hữu Minh28/08/199715N2
27101170038Nguyễn Văn Minh09/10/199917C1A
28102170038Lê Văn Nghĩa23/10/199917T1
29101170312Trần Hoàng Nguyên02/12/199917CDT3
30117150056Nguyễn Quang Hữu Phúc21/12/199715MT
31102170047Trần Gia Hồng Quân23/03/199917T1
32101140111Nguyễn Quyết18/11/199614C1B
33117150059Nguyễn Trường Sơn27/01/199715MT
34103160187Nguyễn Tiến Thành10/01/199816KTTT
35117150064Đỗ Hữu Thái24/08/199515MT
36103160141Lê Văn Trung31/12/199816C4B
37104150066Mai Văn Trung01/11/199615N1
38104150068Lê Viết Tuân16/10/199615N1
39103140181Nguyễn Thanh Tuấn05/06/199614KTTT
40102170066Huỳnh Văn Việt24/12/199917T1