Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170001Nguyễn Thị Duy An12/04/199917T1
2102170002Tô Việt Anh02/06/199917T1
3117170055Hồ Quốc Bảo08/06/199917QLMT
4104110066Hồ Văn Bảy10/01/199311N
5117150020Trần Long Viển Châu12/08/199415MT
6104150006Nguyễn Thành Chung02/02/199715N1
7103160153Trịnh Minh Đức18/09/199716KTTT
8104160014Doãn Thanh Hải30/08/199816N1
9117170070Trần Phước Hảo21/03/199917QLMT
10103170070Lưu Văn Hiền08/05/199917C4B
11103170072Phan Quang Hiếu18/03/199917C4B
12101160025Đinh Quang Huy23/09/199816C1A
13102170024Hoàng Phạm Quang Huy15/05/199917T1
14102170091Huỳnh Ngọc Huy17/02/199917T2
15101160098Võ Quốc Khánh02/09/199816C1B
16104150153Đặng Duy Lâm02/08/199715N1
17117170025Nguyễn Nhật Linh30/06/199917MT
18103170139Nguyễn Công Mạnh28/08/199817C4C
19101160112Nguyễn Sỹ Phương10/11/199716C1B
20101160111Đỗ Sĩ Phước12/04/199816C1B
21104150122Lê Văn Phúc10/12/199715N2
22101170133Trần Hoàng Phúc11/05/199917C1B
23101160152Nguyễn Hoàng Quân14/06/199716CDT1
24102170049Đoàn Văn Quyết21/10/199917T1
25102170050Nguyễn Đăng Sang26/03/199917T1
26102150128Hà Xuân Sáng28/07/199715T2
27101170141Trần Thanh Tâm12/02/199917C1B
28102170057Hoàng Thị Thảo12/08/199917T1
29103160188Võ Đình Thịnh05/11/199816KTTT
30104150134Mai Thanh Thiện21/06/199615N2
31103140175Tôn Thất Minh Thông01/01/199614KTTT
32102170058Vũ Thị Bích Thư12/07/199917T1
33102140048Nguyễn Văn Trí14/05/199614T1
34102140104Mai Sơn Tùng25/12/199614T2
35103170215Trần Văn Tùng27/12/199817KTTT
36103170109Đặng Anh Tú31/10/199917C4B
37117170113Lê Ngọc Vũ10/08/199917QLMT