Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170137Đoàn Quốc Bảo20/10/199917T3
2102170139Dương Sỹ Bình03/03/199917T3
3102170140Lê Văn Cần08/07/199917T3
4102170142Lê Dũng Chí23/04/199917T3
5102170144Võ Thành Công05/05/199917T3
6102170148Đàm Thị Dung29/01/199917T3
7102170149Phạm Mạnh Dũng27/11/199917T3
8102170147Phan Huỳnh Đức01/09/199917T3
9102170152Mai Văn Hiền28/05/199917T3
10102170153Võ Văn Hiếu15/04/199917T3
11102170155Phạm Văn Hoàng02/01/199917T3
12102170158Nguyễn Tiến Hưng28/07/199917T3
13102170162Phạm Nhật Khánh23/11/199917T3
14102170164Nguyễn Đăng Khôi11/03/199917T3
15102170166Bùi Thành Lâm12/05/199917T3
16102170167Lê Thị Hoàng Loan21/09/199817T3
17102170169Lê Thanh Luận27/03/199917T3
18102170170Lê Xuân Mạnh10/11/199917T3
19102170171Nguyễn Đức Minh10/04/199917T3
20102170175Hồ Đăng Nhân24/08/199917T3
21102170107Phan Văn Nhân25/08/199917T2
22102170176Hoàng Long Nhật06/05/199917T3
23102170180Hồ Quang Phước09/07/199917T3
24102170178Nguyễn Đăng Phú28/04/199917T3
25102170184Nguyễn Thị Như Quyên14/04/199917T3
26102170185Mai Tấn Sang20/05/199917T3
27102170118Trần Văn Sĩ17/04/199917T2
28102170187Sivilay Sompasith28/07/199817T3
29102170192Mai Văn Thành24/05/199917T3
30102170195Đặng Công Khải Thư16/09/199917T3
31102170125Nguyễn Thái Ninh Thuận13/02/199917T2
32102170197Ngô Tấn Trí16/10/199917T3
33102170132Nguyễn Văn Huy Tưởng08/08/199917T2
34102170201Nguyễn Quang Tuấn04/09/199917T3
35102170200Trần Văn Tú02/09/199917T3
36102170202Trần Quang Văn26/12/199917T3