Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170174Nguyễn Thị Ánh27/02/199717KTTT
2103150023Huỳnh Quốc Bảo07/03/199615C4A
3104150078Chế Công Bách13/05/199715N2
4104150080Hoàng Đình Chiến06/02/199715N2
5104150083Trần Văn Công Danh13/01/199715N2
6103170065Lê Ngọc Đức18/03/199917C4B
7103170178Trần Đình Sơn Giang25/06/199917KTTT
8103170180Phan Viết Hào02/10/199917KTTT
9104160066Nguyễn Đăng Hải12/11/199816N2
10104150092Phạm Văn Hải15/07/199715N2
11103160158Trương Quang Hiếu26/05/199816KTTT
12103170182Đinh Văn Hiệp17/12/199817KTTT
13103170183Lê Đức Hoàng30/03/199917KTTT
14104150021Trần Kim Hoàng22/10/199715N1
15104150100Huỳnh Nguyễn Huy26/07/199715N2
16104160074Nguyễn Quang Huy17/07/199816N2
17104160076Huỳnh Đình Khải24/04/199816N2
18104150102Phan Dương Khải05/09/199615N2
19101160032Lê Đức Mạnh24/04/199816C1A
20103170091Trần Đình Quang12/03/199917C4B
21104140105Nguyễn Hà Nhất Quốc21/08/199614N2
22104150052Nguyễn Văn Sang06/05/199715N1
23101160115Lê Thanh Sáng10/08/199716C1B
24104150127Đoàn Văn Sáu21/02/199615N2
25104150128Nguyễn Hải Sơn16/01/199715N2
26104160089Hồ Tấn Tài13/05/199816N2
27103170094Trần Văn Tài06/07/199917C4B
28101170145Hoàng Phước Thắng05/11/199917C1B
29104150140Phan Thanh Tịnh02/08/199715N2
30104150064Nguyễn Văn Toàn28/09/199715N1
31101140257Nguyễn Minh Tuấn24/07/199614C1VA
32102140108Hoàng Văn Việt09/06/199614T2