Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170184Phạm Trung Hoàng08/03/199917KTTT
2102170020Trần Huy Hoàng20/10/199517T1
3103170187Huỳnh Viết Quang Huy07/10/199917KTTT
4103170188Ngô Gia Huy26/04/199917KTTT
5103170189Nguyễn Xuân Khải20/11/199917KTTT
6103170190Võ Văn Khoa31/07/199917KTTT
7103170191Trần Đình Lâm28/08/199917KTTT
8103170192Lê Hữu Lộc20/08/199917KTTT
9102170168Tăng Văn Lộc07/04/199917T3
10103170195Trần Đức Luyện10/09/199917KTTT
11104170104Trần Văn Lý07/05/199817N2
12103170196Nguyễn Đình Mạnh18/10/199817KTTT
13102170104Võ Hồng Nga06/05/199917T2
14103170199Lê Văn Nhật02/07/199917KTTT
15102170177Nguyễn Phan Thanh Nhật03/04/199917T3
16102170179Lê Xuân Phúc22/11/199917T3
17103170201Bùi Văn Tài13/07/199917KTTT
18103170202Nguyễn Minh Tâm24/01/199917KTTT
19103170203Nguyễn Ngọc Thanh28/11/199917KTTT
20102170055Nguyễn Bá Thành10/05/199917T1
21103170206Lê Huỳnh Thịnh30/04/199917KTTT
22103170205Nguyễn Sĩ Thiên12/03/199817KTTT
23103170207Nguyễn Thị Hồng Thủy02/11/199917KTTT
24103170209Lê Thanh Trãi16/10/199817KTTT
25102170198Lê Đức Trình05/02/199917T3
26102170062Cao Quảng Trọng05/05/199917T1
27103170211Nguyễn Văn Trung15/06/199917KTTT
28104170133Nguyễn Việt Trung10/09/199917N2
29103170213Bùi Thiên Tuấn01/07/199917KTTT
30104170064Nguyễn Ngọc Tuấn01/01/199917N1
31103170214Tạ Quang Tuấn22/08/199917KTTT
32103170216Võ Văn Viên16/01/199917KTTT
33104170069Nguyễn Thanh Vĩnh09/12/199917N1