Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170059Nguyễn Thế Anh25/02/199917C4B
2103170060Hồ Gia Bảo07/11/199917C4B
3103170062Trần Quang Cơ26/10/199917C4B
4103170118Hoàng Quốc Cường04/08/199917C4C
5103170123Cao Nhật Duy11/10/199917C4C
6103170063Nguyễn Đại20/10/199917C4B
7104170082Nguyễn Xuân Đương21/02/199817N2
8103170121Nguyễn Thái Đức05/10/199917C4C
9102170151Nguyễn Trường Hải15/10/199917T3
10103170127Huỳnh Thị Tâm Hiếu17/05/199917C4C
11102170154Nguyễn Thanh Hoàn01/11/199917T3
12103170185Võ Trung Hoàng17/05/199917KTTT
13104170018Lê Văn Hóa06/08/199917N1
14103170078Phạm Văn Huy24/11/199917C4B
15103170079Nguyễn Ngọc Phi Khanh01/05/199917C4B
16103170136Nguyễn Văn Kỳ27/12/199817C4C
17117170036Trịnh Ngọc Quân06/03/199917MT
18103170033Trần Danh Quốc23/03/199917C4A
19103170038Nguyễn Văn Tạo24/04/199917C4A
20103170036Nguyễn Văn Tài05/01/199917C4A
21104170051Nguyễn Thế Tâm08/05/199917N1
22103170095Trương Mai Ngọc Tân02/03/199917C4B
23103170040Hoàng Văn Thành12/01/199917C4A
24103170041Nguyễn Đình Thi05/03/199917C4A
25103170156Nhan Ngọc Thiện30/08/199917C4C
26103170044Vũ Văn Thông15/10/199817C4A
27103170045Nguyễn Minh Thuật30/01/199917C4A
28103170046Đỗ Tài Tiến19/05/199917C4A
29102170126Nguyễn Thành Tiến12/03/199917T2
30103170047Nguyễn Văn Tín04/05/199917C4A
31103170051Lê Nhật Trường08/06/199917C4A
32103170050Bùi Chí Trung06/02/199917C4A
33103170108Lê Quốc Trung09/04/199917C4B
34103170052Nguyễn Duy Tú02/06/199817C4A
35103170053Nông Trọng Tú18/04/199917C4A
36103170055Nguyễn Mạnh Việt22/11/199917C4A
37103170057Lê Minh Vương26/05/199917C4A
38103170115Nguyễn Tấn Vương01/02/199917C4B