Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180004Lương Đức Anh12/09/200018C1A
2101180157Trần Ngọc Bảo11/12/200018CDT1
3101180156Nguyễn Hữu Báo13/09/200018CDT1
4101180084Lữ Đức Bình26/01/200018C1B
5101180010Trần Đình Chiến02/10/199918C1A
6101180087Đào Hữu Hiến Chương20/11/200018C1B
7101180096Trương Anh Duy19/12/200018C1B
8101180161Đậu Xuân Đạt27/10/200018CDT1
9101180092Nguyễn Thành Đạt20/04/200018C1B
10101180093Nguyễn Ngọc Định11/01/200018C1B
11101180017Nguyễn Văn Đợi18/11/200018C1A
12101180020Lê Văn Hải05/07/200018C1A
13101180169Nguyễn Cảnh Hiền16/01/200018CDT1
14101180170Nguyễn Anh Hiếu14/07/200018CDT1
15101180100Nguyễn Công Duy Hiếu14/08/200018C1B
16101180171Đặng Văn Hoan22/06/200018CDT1
17101180172Lê Xuân Hoàng27/07/200018CDT1
18117170076Nguyễn Quốc Hưng13/11/199817QLMT
19101180174Trần Lê Hưng11/07/200018CDT1
20101180175Ngô Quang Huy26/01/200018CDT1
21101180176Lưu Văn Huỳnh26/04/199918CDT1
22101180029Lê Bá Hùng07/06/200018C1A
23101140230Nguyễn Tuấn Hùng18/10/199514C1VA
24101180177Phan Quốc Kha17/02/200018CDT1
25101180178Võ Chí Khải10/01/200018CDT1
26101180035Lê Viết Khánh22/10/200018C1A
27101180180Nguyễn Xuân Khánh15/05/200018CDT1
28101180042Đinh Thế LuậN28/02/200018C1A
29101180129Nguyễn Quốc25/11/200018C1B
30101180130Nguyễn Chơn Quyền09/02/200018C1B
31101180055Nguyễn Văn Quý18/09/200018C1A
32101180135Hồ Tấn Thái16/01/200018C1B
33101180064Nguyễn Phú Thiện12/10/200018C1A
34101180138Nguyễn Tuấn Thiện21/05/200018C1B
35101180067Huỳnh Văn Tiên21/05/200018C1A
36101180144Lê Thuận Toàn28/12/200018C1B
37101180073Đặng Trọng Trường14/09/200018C1A
38101180076Đỗ Văn Tuấn12/01/200018C1A
39101180149Trần Văn Tú08/01/200018C1B