Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170070Nguyễn Hoài Bảo23/02/199917T2
2102170073Nguyễn Đông Cao27/07/199917T2
3102170141Viengmany Chanthakhan15/12/199817T3
4117170073Nguyễn Thị Hồng Hoa21/01/199917QLMT
5102170159Hồ Lê Huy20/03/199917T3
6117170077Huỳnh Công Hữu05/04/199917QLMT
7117170078Nguyễn Văn Khai10/05/199917QLMT
8117170079Nguyễn Quang Khánh30/09/199817QLMT
9117170080Võ Khoa30/09/199917QLMT
10117170082Nguyễn Thị Diệu Linh09/06/199917QLMT
11117170084Nguyễn Thị Kim Loan21/01/199917QLMT
12117170085Võ Thị Hà My11/04/199917QLMT
13117170086Trần Thị Kim Ngân08/07/199917QLMT
14117170087Trần Đức Nghĩa13/03/199917QLMT
15117170088Nguyễn Thị Thanh Nguyên12/01/199917QLMT
16117170089Huỳnh Thị Yến Nhi18/09/199917QLMT
17117170090Kim Ngọc Quỳnh Nhi27/11/199917QLMT
18117170091Nguyễn Thị Tú Nhi15/05/199917QLMT
19117170092Nguyễn Thị Hồng Nhung09/03/199917QLMT
20117170093Phạm Văn Phi06/10/199917QLMT
21117170095Đỗ Đoàn Trúc Phương12/01/199917QLMT
22117170096Phan Mai Phương18/08/199917QLMT
23117170094Trần Văn Nguyên Phúc06/08/199917QLMT
24117170098Phan Văn Sơn12/12/199917QLMT
25117170099Nguyễn Thị Minh Tâm06/12/199917QLMT
26117170100Huỳnh Tấn23/06/199917QLMT
27117170102Trương Thị Thu Thảo12/10/199917QLMT
28117170103Phan Minh Thọ07/10/199917QLMT
29117170105Đào Ngọc Toàn14/05/199917QLMT
30117170106Nguyễn Đức Trí26/10/199917QLMT
31117170107Nguyễn Thị Thanh Trúc10/05/199917QLMT
32117170109Dương Phan Anh Tuấn20/10/199917QLMT
33117170110Phan Thị Thu Uyên09/10/199917QLMT
34117170111Nguyễn Thúy Vi01/07/199917QLMT
35102170134Nguyễn Quang Việt24/07/199917T2
36117170114Phan Thị Hồng Vui18/11/199917QLMT
37117170112Chung Tấn Vũ07/11/199917QLMT
38117170115Cao Lê Vy22/12/199917QLMT
39117170116Thái Thị Hiền Vy26/02/199917QLMT
40117170117Nguyễn Thị Như Ý16/05/199917QLMT