Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180080Lê Công Tuấn Anh30/03/200018C1B
2101180079Nguyễn Thiên Ân26/01/199918C1B
3101180003Nguyễn Văn Ân01/02/200018C1A
4101180005Nguyễn Vũ Bằng28/11/200018C1A
5101180082Lê Đức Bảo26/05/200018C1B
6101180006Lê Quốc Bảo11/10/200018C1A
7101180085Cao Tiến Cảnh04/08/200018C1B
8101180009Nguyễn Hoàng Châu17/07/200018C1A
9101180086Nguyễn Thiện Chí10/01/200018C1B
10101180011Ngô Văn Chương19/10/200018C1A
11101180088Vũ Minh Công09/07/200018C1B
12101180091Dương Phước Đạt31/10/200018C1B
13101180014Đặng Quốc Đạt28/02/200018C1A
14101180015Nguyễn Thành Đạt03/01/200018C1A
15101150254Phan Văn Đàn27/01/199715C1VA
16101180095Nguyễn Văn Thanh Đức05/12/200018C1B
17101180098Lê Xuân Hào24/08/200018C1B
18101180097Nguyễn Hải22/02/200018C1B
19101180022Cao Văn Hảo13/06/200018C1A
20101180023Đàm Trung Hiếu26/09/200018C1A
21101180025Nguyễn Trung Hiếu02/08/200018C1A
22101180101Nguyễn Trung Hiếu08/09/200018C1B
23101180103Đinh Quốc Hoàng15/12/200018C1B
24101180102Lê Văn Hòa06/11/200018C1B
25101180031Đặng Văn Huy10/03/200018C1A
26101180033Nguyễn Viết Huỳnh20/01/199918C1A
27101180030Võ Thiện Hùng16/12/200018C1A
28101180039Nguyễn Quang Linh11/09/199918C1A
29101180043Hà Hữu Mạnh17/03/200018C1A
30101180046Hồ Thanh Lê Nghĩa07/07/200018C1A
31101180052Lê Thiện Phước30/08/200018C1A
32101180050Hoàng Minh Phúc18/09/200018C1A
33101180057Hồ Xuân Sơn19/09/200018C1A
34104170056Mạc Thanh Thịnh01/05/199917N1
35101180063Nguyễn Đình Thi04/04/200018C1A
36101180070Hoàng Sỹ Toàn06/03/200018C1A
37101180074Phạm Quốc Trường29/01/200018C1A
38101180078Lê Hiền Vinh17/09/200018C1A
39103150098Nguyễn Tiến Vũ23/05/199415C4A