Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180163Ngô Thành Đông10/03/200018CDT1
2101180104Nguyễn Văn Hợp26/05/200018C1B
3101180107Hồ Nguyễn Quốc Huy07/09/200018C1B
4101180105Lê Đức Hùng22/01/200018C1B
5101180109Hồ Minh Khải01/10/200018C1B
6101180111Lê Đức Khoa08/11/199918C1B
7101180112Nguyễn Thanh Lai01/01/200018C1B
8101180113Trịnh Việt Lãm20/04/200018C1B
9101180114Lê Ngọc Linh09/04/199818C1B
10101180115Trần Xuân Linh01/01/200018C1B
11101180117Trần Đỗ Hoàng Long15/10/200018C1B
12101180245Đỗ Xuân Lộc04/09/200018CDT2
13101180249Lê Đức Luyện06/01/200018CDT2
14101180119Hồ Văn Minh19/01/200018C1B
15101180121Đào Văn Nghĩa24/01/200018C1B
16101180122Hồ Văn Nhân21/09/200018C1B
17101180126Nguyễn Văn Hữu Phùng04/11/200018C1B
18101180125Nguyễn Thanh Phúc14/02/200018C1B
19101180128Trần Đức Quang10/01/200018C1B
20101180127Ngô Anh Quân11/09/200018C1B
21101180131Đỗ Ngọc Sơn03/12/200018C1B
22101180132Nguyễn Thanh Sơn04/11/200018C1B
23101180133Lữ Tấn Tài07/06/200018C1B
24101180134Nguyễn Phước Tặng02/03/200018C1B
25101180136Phạm Hữu Thanh16/10/200018C1B
26101180139Trần Tiến Thịnh17/05/200018C1B
27101180137Nguyễn Kiên Thi12/08/200018C1B
28101180140Nguyễn Đức Thuận12/06/200018C1B
29101180142Bùi Văn Tình26/08/200018C1B
30101180143Đào Duy Toàn23/04/200018C1B
31101180145Lê Xuân Trình21/11/200018C1B
32101180210Trần Quang Trường17/04/200018CDT1
33101180146Phan Trung24/06/200018C1B
34101180150Nguyễn Minh Tuấn07/11/200018C1B
35101180151Phạm Hiếu Trường Tùng08/05/200018C1B
36101180148Nguyễn Anh Tú04/05/200018C1B
37101180152Tưởng Quốc Việt11/11/200018C1B
38101180153Trương Thành Vũ14/04/200018C1B