Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117170002Phan Thị Tú Anh07/07/199917MT
2117170003Trịnh Thị Phương Anh11/11/199917MT
3101140216Phạm Hoàng Bảo05/05/199514C1VA
4117170004Phạm Thị Tố Cẩm07/05/199917MT
5103160088Đậu Anh Cường26/09/199816C4B
6117170005Mai Phước Cường05/06/199917MT
7103140140Nguyễn Mạnh Cường12/11/199614KTTT
8103160154Võ Minh Duy23/09/199816KTTT
9103160027Phan Thế Đông21/09/199816C4A
10117170008Nguyễn Lương Đức20/12/199817MT
11117170009Nguyễn Trần Đức22/07/199917MT
12117170010Nguyễn Trung Đức17/11/199917MT
13117170014Nguyễn Thị Hạnh15/11/199917MT
14117170015Thái Thị Mỹ Hạnh02/01/199917MT
15117170013Dương Thị Bích Hằng30/07/199917MT
16117170011Nguyễn Thị Hà28/02/199917MT
17117170012Nguyễn Thị Hà01/11/199917MT
18102150159Nguyễn Văn Hà20/12/199615T3
19117170016Đinh Thị Thu Hiền03/10/199917MT
20101170236Hà Minh Hiếu18/05/199917CDT2
21103170073Nguyễn Tấn Hòa22/10/199917C4B
22117160031Đặng Ngọc Huy21/01/199816MT
23103160112Huỳnh Hữu Luật05/03/199816C4B
24101170195Trần Công Minh15/07/199817CDT1
25102140137Nguyễn Hữu Nghĩa08/08/199614T3
26117130036Nguyễn Thị An Nhi04/09/199513MT
27103150145Phạm Hoàn Phúc09/02/199715C4B
28103170035Phan Viết Sao15/11/199917C4A
29103170039Đinh Xuân Thắng06/10/199817C4A
30103170154Lê Đức Thắng04/11/199917C4C
31102140158Tạ Văn Thức26/11/199614T3
32104150062Nguyễn Trần Đạt Tiến06/05/199715N1
33103170056Trương Quang Vinh30/07/199917C4A
34103170058Hồ Lê Nguyên Ý23/12/199917C4A