Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170143Trần Tấn Chung05/06/199917T3
2117170017Huỳnh Thị Ngọc Hiền20/10/199917MT
3117170018Nguyễn Thị Thanh Hiền02/07/199917MT
4117170019Nguyễn Gia Hiếu25/08/199917MT
5117170020Trương Nguyễn Ngọc Hoài10/08/199917MT
6102170085Lê Đình Hòa04/09/199917T2
7117170021Trần Thị Huế10/05/199917MT
8117170022Trương Thị Mỹ Huệ08/04/199917MT
9104170093Hoàng Hữu Huy13/06/199917N2
10117170023Phan Thị Huyền18/03/199817MT
11117170024Lê Công Huynh18/04/199917MT
12117170026Nguyễn Thị Loan08/09/199917MT
13117170027Lê Minh Hải Long25/10/199917MT
14104170106Trần Công Minh02/09/199917N2
15102170172Trần Đình Nam06/11/199917T3
16117170029Lê Thiên Ngọc08/09/199917MT
17117170030Phạm Thị Kim Ngọc09/11/199917MT
18117170031Hoàng Thị Hiệp Như17/05/199917MT
19117170032Nguyễn Tấn Nhựt29/07/199917MT
20104170041Nguyễn Ngọc Phi13/10/199717N1
21117170034Nguyễn Nhã Hồng Phương20/03/199917MT
22117170035Phan Thị Phượng16/06/199817MT
23117170037Nguyễn Thị Như Quỳnh02/08/199917MT
24117170038Tào Viết Sang09/07/199917MT
25117170039Trần Thị Thành Tâm08/03/199917MT
26117170040Nguyễn Công Tân27/11/199917MT
27117170042Nguyễn Văn Thành27/04/199917MT
28117170041Ngô Viết Thắng22/01/199917MT
29117170044Lê Thị Bích Thủy05/10/199917MT
30117170045Nguyễn Minh Tiến14/09/199917MT
31117170048Trần Thị Thanh Trà03/03/199917MT
32117170050Ngô Lê Thị Tuyết Trinh30/05/199917MT
33102170199Đặng Thanh Trung30/09/199917T3
34117170054Đinh Thị Thanh Tuyền12/12/199917MT