Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180002Nguyễn Văn An02/01/200018C1A
2101180154Nguyễn Đức Anh17/04/199718CDT1
3101180217Nguyễn Trọng Hoàng Anh11/03/200018CDT2
4101180155Trương Đức Anh13/04/200018CDT1
5101180220Nguyễn Thanh Biên08/02/200018CDT2
6101180158Nguyễn Đức Bình18/08/200018CDT1
7101180221Lê Yến Chi09/01/200018CDT2
8101180159Lưu Công Chung01/09/200018CDT1
9101180222Trần Công06/01/200018CDT2
10101180160Lê Viết Cường14/08/200018CDT1
11101180162Lê Văn Diện06/12/200018CDT1
12101180164Nguyễn Tấn Duẩn31/01/200018CDT1
13101180228Nguyễn Văn Dũng29/03/200018CDT2
14101180166Vũ Văn Dũng08/12/200018CDT1
15101180090Hà Văn Đại08/10/200018C1B
16101180224Nguyễn Đình Đạt20/03/200018CDT2
17101180225Trịnh Xuân Điển15/11/200018CDT2
18101180227Trần Trương Minh Đức12/06/200018CDT2
19101180165Từ Quang Đức01/04/200018CDT1
20101180167Nguyễn Thanh Hạ02/08/200018CDT1
21101180168Nguyễn Đức Hào11/10/200018CDT1
22101180229Phan Hồng Hải21/11/200018CDT2
23101180232Nguyễn Minh Hiếu22/01/200018CDT2
24101180231Hoàng Tuấn Hiệp18/12/200018CDT2
25101180032Nguyễn Kim Huy10/02/200018C1A
26101180173Lê Ngọc Hùng12/03/199518CDT1
27101180179Hoàng Công Khanh05/09/200018CDT1
28103130046Trần Lê Bảo Lộc03/04/199513C4A
29101180120Nguyễn Hoàng Đức Minh09/02/199818C1B
30101180198Trần Văn Quang02/09/200018CDT1
31101180202Võ Nhật Thái14/04/200018CDT1
32101180204Nguyễn Văn Thọ06/09/200018CDT1
33101180141Đinh Quyết Tiến16/02/199918C1B
34101180205Phạm Hữu Nhật Tiến29/03/200018CDT1
35101180208Đỗ Xuân Trí02/11/200018CDT1
36101180071Mai Đỗ Diệu Trí02/08/200018C1A
37101180209Đặng Nhật Trường27/04/200018CDT1
38101180213Nguyễn Thành Tuy25/01/200018CDT1