Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180233Ngô Ngọc Hoan05/11/200018CDT2
2101180234Trần Hữu Nhật Hoàng25/06/200018CDT2
3101180235Nguyễn Quang Hưng27/05/200018CDT2
4101180236Hà Khánh Huy07/12/200018CDT2
5101180237Trần Quang Huy21/09/200018CDT2
6101180240Lê Minh Khang25/05/200018CDT2
7101180239Nguyễn Hữu Khải06/04/200018CDT2
8101180241Nguyễn Đức Khánh02/09/200018CDT2
9101180242Nguyễn Hồng Khoa20/11/200018CDT2
10101180243Nguyễn Trung Kiên19/05/200018CDT2
11101180244Lê Đức Linh10/07/200018CDT2
12101180247Hồ Viết Đức Long09/06/200018CDT2
13101180248Trần Ngọc Long07/02/200018CDT2
14101180246Trần Phước Lộc22/11/200018CDT2
15101180250Đặng Quốc Minh18/10/200018CDT2
16101180251Trần Hoàng Công Minh14/01/200018CDT2
17101180252Trần Văn Nam23/05/200018CDT2
18101180253Hồ Hữu Nghị01/08/200018CDT2
19101180254Nguyễn Trọng Nghĩa16/09/200018CDT2
20101180255Phan Lê Kỷ Nguyên16/01/200018CDT2
21101180256Trần Long Nhật08/04/200018CDT2
22101180257Nguyễn Quang Nhơn24/11/200018CDT2
23101180258Lê Hoàng Phúc11/09/200018CDT2
24101180259Nguyễn Văn Phúc20/11/200018CDT2
25101180260Hoàng Anh Quân16/01/199918CDT2
26101180261Nguyễn Hữu Quyền15/03/200018CDT2
27101180263Nguyễn Hữu Tài08/07/200018CDT2
28101180264Lương Duy Thạch17/07/200018CDT2
29101180267Nguyễn Sinh Thuật25/02/200018CDT2
30101180268Trần Quang Tiến16/06/200018CDT2
31101180270Nguyễn Thanh Tri06/01/200018CDT2
32101180272Nguyễn Ngọc Trường25/09/200018CDT2
33101180271Lê Đình Trung02/09/200018CDT2
34101180275Phan Đình Tuyến10/07/200018CDT2
35101180274Lê Xuân Tùng12/04/199918CDT2
36101180277Phạm Hưng Vương15/11/200018CDT2
37101180276Lê Thế Vũ17/01/200018CDT2
38101180278Võ Đại Vỹ06/01/200018CDT2