Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170001Mai Chiếm An20/04/199917DT1
2106170005Lương Hữu Chung01/06/199917DT1
3106140080Lê Công Dương12/08/199614DT2
4106170010Nguyễn Quốc Dũng28/10/199917DT1
5106160067Phạm Văn Đạt16/05/199816DT2
6106150087Trần Ngọc Đảm03/01/199615DT2
7106170009Hồ Hoàng Đức09/06/199917DT1
8106170013Phan Văn Hào17/04/199917DT1
9106170012Trần Xuân Hải08/10/199917DT1
10106170014Phan Nguyễn Ngọc Hiển20/01/199917DT1
11106170017Trần Văn Hoài18/03/199617DT1
12106160078Hồ Ngọc Hoàng06/06/199716DT2
13106170018Nguyễn Minh Hoàng01/04/199917DT1
14106170025Đỗ Văn Quốc Huy11/11/199917DT1
15106170028Nguyễn Văn Nhật Huy21/03/199917DT1
16106170021Lê Xuân Hùng10/02/199917DT1
17106160080Nguyễn Thái Hùng15/05/199816DT2
18106170022Phan Việt Hùng01/06/199917DT1
19106170030Trần Văn Khoa08/02/199917DT1
20106170033Trần Như Long16/10/199917DT1
21106170034Đinh Bá Lương09/11/199917DT1
22106170036Lê Thanh Nam27/06/199917DT1
23106170038Huỳnh Tấn Nghĩa26/08/199917DT1
24106160089Phạm Đình Nguyên15/03/199816DT2
25106170040Hồ Tấn Nhân24/03/199917DT1
26106170043Nguyễn Văn Phú08/05/199917DT1
27106170058Lê Hoàng Minh Thanh06/11/199917DT1
28106170056Trương Võ Thái03/11/199917DT1
29106170061Trần Thị Hoài Thương02/08/199817DT1
30106140180Nguyễn Quang Toàn17/02/199614DT3
31106170065Phan Ngọc Triều20/07/199917DT1
32106160053Nguyễn Văn Cao Trí14/04/199716DT1
33106170068Phạm Quang Trường11/12/199917DT1