Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170154Lê Đậu Trí Dũng11/02/199817DT3
2106170162Trần Quốc Hoàn01/04/199917DT3
3106170163Nguyễn Vũ Hoàng20/09/199917DT3
4106170161Nguyễn Văn Hòa04/06/199917DT3
5106170097Phan Đức Hưng10/08/199917DT2
6106170100Nguyễn Anh Quốc Huy10/06/199917DT2
7106170172Nguyễn Minh Huy25/05/199917DT3
8106170101Nguyễn Thanh Huy23/12/199917DT2
9106170106Phùng Tấn Linh27/03/199917DT2
10106170107Võ Thành Long13/08/199917DT2
11106170179Võ Xuân Luân08/09/199717DT3
12106170183Nguyễn Sỹ Hoàng Nam12/06/199917DT3
13108170015Phùng Viết Nam25/02/199917SK
14106170111Dương Thị Nghị24/04/199917DT2
15106170184Đoàn Trọng Nghĩa04/09/199917DT3
16106170188Trần Văn Nhật03/04/199817DT3
17106170119Dương Đình Phương02/04/199917DT2
18108170024Trương Hoàng Quân21/02/199917SK
19106170194Nguyễn Hữu Quốc19/01/199917DT3
20106170122Trần Văn Rê22/11/199917DT2
21106170197Phan Tấn Sang28/06/199917DT3
22106170124Trương Hồng Sáng11/12/199817DT2
23106170130Cao Ngọc Thắng14/02/199917DT2
24108170033Nguyễn Công Thuận24/04/199917SK
25108170034Nguyễn Hữu Tín21/08/199917SK
26106170211Phạm Thu Trang02/06/199917DT3
27106170213Võ Trung Trọng20/10/199917DT3
28106170215Mạc Duy Trung31/05/199917DT3
29106170142Nguyễn Thị Tú16/06/199817DT2
30106170146Võ Minh Vương09/05/199917DT2