Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170148Nguyễn Thị Tú Anh05/07/199917DT3
2106170151Ngô Quang Cường02/03/199917DT3
3106170169Trần Đình Hưng24/05/199917DT3
4106170177Nguyễn Thị Lệ20/09/199817DT3
5106170108Trần Thị Thảo Ly06/08/199917DT2
6106170109Trần Xuân Thanh Minh17/09/199917DT2
7106170110Ngô Viết Hoài Nam14/06/199917DT2
8106170112Lê Thị Bích Ngọc24/10/199917DT2
9106170113Nguyễn Trung Nguyên01/11/199917DT2
10106170116Nguyễn Trường Long Phi10/08/199817DT2
11106170121Nguyễn Văn Minh Quang09/07/199917DT2
12106170120Nguyễn Đức Anh Quân01/06/199917DT2
13106170123Nguyễn Thanh Sang17/03/199917DT2
14106170127Võ Công Tài13/11/199917DT2
15106170201Võ Văn Tài11/04/199917DT3
16106170128Phạm Văn Tâm21/05/199917DT2
17106170132Nguyễn Tiến Thành19/05/199817DT2
18106170203Nguyễn Quang Thái13/10/199917DT3
19106170204Đặng Quốc Thắng13/11/199917DT3
20106170206Lý Đình Thi23/03/199917DT3
21106170133Đinh Phan Thiện31/10/199917DT2
22106170134Tăng Thị Anh Thư21/09/199917DT2
23106170135Trần Anh Tin28/09/199917DT2
24106170209Lương Thanh Tín29/12/199917DT3
25106170136Nguyễn Phước Toàn11/10/199917DT2
26106170210Phan Thanh Toàn01/01/199917DT3
27106170139Phan Quốc Triều10/10/199917DT2
28106170212Trương Minh Triết10/07/199817DT3
29106170138Hoàng Minh Trí15/02/199917DT2
30106170140Đoàn Thị Thanh Trúc02/04/199917DT2
31106170214Huỳnh Văn Trúc05/03/199917DT3
32106170143Phan Anh Tuấn12/05/199917DT2
33106170217Phan Anh Tuấn20/04/199917DT3
34106170220Trần Văn Ý10/01/199917DT3