Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106140073Nguyễn Mạnh Cường04/04/199614DT2
2106140008Võ Mạnh Cường10/11/199614DT1
3106150093Trần Anh Duy15/04/199715DT2
4106160066Trương Quang Đại11/01/199816DT2
5106170080Nguyễn Thành Đạt17/12/199917DT2
6106170153Võ Công Đạt12/01/199917DT3
7106160069Nguyễn Văn Định10/08/199816DT2
8106170157Nguyễn Hữu Hạnh13/10/199917DT3
9106170156Nguyễn Lê Trường Hải12/05/199717DT3
10106170158Phạm Thị Hải Hậu18/08/199917DT3
11106170171Lê Đức Huy05/08/199917DT3
12106170173Nguyễn Thanh Hà Huy20/02/199917DT3
13106170166Lê Trương Việt Hùng30/08/199917DT3
14106170175Trần Đại Gia Khánh04/03/199917DT3
15106170105Nguyễn Viết Lãm17/11/199917DT2
16106140159Lê Đức Linh16/06/199614DT3
17106170182Hoàng Bảo Nam16/06/199917DT3
18106160088Đỗ Trọng Nghĩa07/02/199716DT2
19106170039Nguyễn Hữu Bình Nguyên24/12/199917DT1
20106170041Trần Minh Nhân27/10/199917DT1
21106160042Nguyễn Văn Phong16/08/199816DT1
22106170044Hồ Đình Phúc22/08/199917DT1
23106140104Nguyễn Công Minh Quang14/10/199614DT2
24106140170Hồ Văn Quốc13/05/199614DT3
25106170050Trần Đình Sáng01/01/199717DT1
26106140182Phan Xuân Trí09/08/199614DT3
27106140184Ngô Văn Trung10/01/199614DT3
28106150150Nguyễn Quốc Tuấn05/03/199715DT2
29106150221Trần Anh Tuấn06/12/199715DT3
30106150223Bạch Đình Tuyên18/08/199615DT3
31106150153Lê Đức Hoàng Việt05/11/199615DT2
32106140067Trịnh Đăng Vượng25/06/199614DT1
33106170145Lê Hoàng Vũ06/08/199617DT2
34106160060Nguyễn Quốc Vũ12/01/199716DT1