Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106140004Đào Minh Cảnh02/08/199614DT1
2106140006Nguyễn Đôn Chiến04/12/199614DT1
3106140074Nguyễn Quốc Cường21/08/199614DT2
4106140011Phạm Văn Duân04/04/199514DT1
5106140082Hoàng Văn Hà08/09/199414DT2
6106140086Trần Thị Kim Hoa12/03/199614DT2
7106140018Bùi Công Minh Hoàng11/11/199614DT1
8106140088Phạm Huy Hoàng10/10/199614DT2
9106140024Lê Xuân Khoa16/06/199614DT1
10106140025Nguyễn Bá Mạnh Kiệt02/11/199614DT1
11106140027Nguyễn Tấn Linh04/02/199614DT1
12106140093Nguyễn Thành Luân21/10/199614DT2
13106140094Võ Thị Thanh Mẫn15/04/199614DT2
14106140097Nguyễn Quốc Nam29/11/199614DT2
15106140032Lê Chí Nguyện01/06/199614DT1
16106140099Bùi Ngọc Nhân01/11/199614DT2
17106140033Đặng Công Duy Nhất09/04/199614DT1
18106140034Văn Thị Thảo Nhi14/11/199614DT1
19106140036Phạm Đình Phúc16/03/199614DT1
20106140039Nguyễn Tá Quang18/01/199614DT1
21106140040Bùi Xuân Quý05/08/199614DT1
22106140048Trương Công Bảo Thạnh05/08/199614DT1
23106140050Trương Trường Thịnh29/02/199614DT1
24106140049Nguyễn Phước Ngưỡng Thiện13/03/199614DT1
25106140051Huỳnh Ngọc Thương02/08/199614DT1
26106140052Nguyễn Thị Hoài Tiến11/08/199614DT1
27106140056Nguyễn Lê Tất Triệu25/08/199614DT1
28106140063Võ Thái Tuyễn22/01/199614DT1
29106140065Phạm Vũ Duy Vinh01/09/199514DT1