Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160096Phan Thị Thanh Huyền28/08/199716H2
2107160040La Thị Tuyết Mai06/07/199716H14
3107160042Nguyễn Văn Minh30/09/199716H14
4107160043Nguyễn Ngọc Thanh Nga26/04/199816H14
5107160044Lê Thị Kiều Ngân14/11/199716H14
6107160045Hoàng Trọng Nguyên22/07/199816H14
7107160046Lê Thị Nhả20/01/199816H14
8107160116Mai Nguyễn Quỳnh Nhi08/11/199716H2
9107160047Nguyễn Thị Xuân Nhi02/08/199816H14
10107160118Hoàng Hạnh Nhiên01/01/199816H2
11107160049Nguyễn Ngọc Quỳnh Như04/04/199816H14
12107160051Nguyễn Hồng Phong30/01/199816H14
13107160056Nguyễn Thị Phượng12/08/199816H14
14107160057Nguyễn Thị Thúy Phượng04/01/199816H14
15107160052Phạm Hưng Phú01/01/199816H14
16107160053Lê Thị Phúc28/09/199816H14
17107160054Nguyễn Hữu Phúc27/01/199816H14
18107160055Phùng Tấn Phúc08/11/199816H14
19107160058Nguyễn Viết Quang28/09/199716H14
20107160060Huỳnh Thị Thúy Quỳnh06/10/199716H14
21107160061Trần Như Quỳnh14/03/199816H14
22107160064Trịnh Ngọc Băng Thanh05/01/199816H14
23107160065Phan Thị Thanh Thảo19/09/199716H14
24107160067Đào Thị Thủy01/03/199716H14
25107160066Lê Việt Thự05/06/199816H14
26107160068Trương Công Tiến19/04/199816H14
27107160070Lê Khánh Toàn01/07/199516H14
28107160071Trần Văn Trung24/12/199816H14
29107160144Phan Thị Ngân Tuyền17/10/199816H2
30107160073Hoàng Thị Vân08/12/199716H14
31107160074Nguyễn Hoàng Vân01/01/199816H14
32107160075Trần Văn Vương15/08/199816H14
33107160076Lê Thị Yến20/01/199716H14