Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107150279Nguyễn Thị Ái12/07/199715SH
2107150282Nguyễn Thị Ngọc Biên22/02/199715SH
3107150281Hồ Thị Ngọc Bích12/03/199715SH
4107150285Phan Văn Dự17/09/199715SH
5107150290Võ Thị Tuyết Hạnh16/10/199715SH
6107150288Nguyễn Đặng Minh Hằng07/01/199715SH
7107150289Nguyễn Phan Khánh Hằng06/10/199715SH
8107150292Hồ Thị Nhật Hảo20/07/199715SH
9107150293Đinh Thị Thùy Hiếu25/02/199715SH
10107150294Lê Vũ Thị Quỳnh Hoa05/10/199715SH
11107150295Nguyễn Viết Hoàng28/09/199715SH
12107150296Lê Vũ Thị Quỳnh Hương05/10/199715SH
13107150297Trần Thị Thanh Hương15/02/199715SH
14107150299Nguyễn Thị Huyền23/03/199715SH
15107150298Trương Thị Hoàng Huyên07/01/199515SH
16107150300A Kê13/01/199715SH
17107150302Lê Thị Mỹ Linh12/10/199715SH
18107150303Nguyễn Ngọc Hồng Linh24/03/199715SH
19107150304Nguyễn Thị Linh17/11/199715SH
20107150305Nguyễn Thị Thùy Linh20/06/199715SH
21107150307Nguyễn Hải Lý28/03/199715SH
22107150308Phùng Thị Hồng Na01/11/199715SH
23107150309Nguyễn Như Thị Nga25/07/199615SH
24107150310Phan Thị Thủy Ngân01/06/199715SH
25107150311Trần Thị Mỹ Ngân18/04/199715SH
26107150312Châu Thị Nghĩa19/05/199715SH
27107150313Dương Thị Kim Nhân10/07/199715SH
28107150314Nguyễn Văn Phú20/11/199715SH
29107150315Phạm Huy Nhật Quang06/02/199615SH
30107150316Huỳnh Tấn Quý24/06/199715SH
31107150317Huỳnh Thị Ngọc Sương27/10/199615SH
32107150318Nguyễn Thị Mai Sương10/10/199715SH
33107150319Phan Thị Thu Sương29/04/199715SH
34107150320Nguyễn Tự Tân08/01/199715SH
35107150321Đỗ Thị Bích Thảo06/08/199615SH
36107150322Huỳnh Mai Thanh Thiên10/10/199615SH
37107150323Lê Trần Thị Thanh Thúy07/04/199715SH
38107150324Nguyễn Thị Thúy10/02/199715SH