Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160077Nguyễn Mai Anh08/11/199716H2
2107160006Lề Văn Đồng13/03/199816H14
3107160083Nguyễn Thị Giang20/04/199816H2
4107160087Phan Thị Thu Hằng18/03/199816H2
5107160086Hồ Thị Nguyệt Hà21/03/199816H2
6107160088Nguyễn Thị Hiền27/05/199816H2
7107160089Phan Thị Hiệp01/06/199816H2
8107160090Lê Thị Thanh Hoa12/05/199716H2
9107160091Hồ Thị Minh Hương23/10/199816H2
10107160092Nguyễn Thị Hường15/05/199816H2
11107160100Nguyễn Thị Mỹ Linh01/02/199816H2
12107160103Lê Thị Lộc10/11/199816H2
13107160110Phan Thị Nga06/01/199816H2
14107160111Lương Thị Tuyết Ngân12/05/199816H2
15107160113Trương Thị Thanh Nhàn13/11/199816H2
16107160115Hoàng Thị Quỳnh Nhi14/07/199816H2
17107160122Lê Thị Quỳnh23/05/199816H2
18107160123Lê Thúy Quỳnh10/09/199816H2
19107160124Nguyễn Thị Quỳnh16/11/199816H2
20107160126Nguyễn Thị Như Quỳnh07/04/199816H2
21107160129Trần Thị Diệu Tâm06/10/199816H2
22107160136Đỗ Thị Thương20/07/199816H2
23107160138Phan Thị Diệu Thương20/03/199716H2
24107150326Lương Thị Như Thủy08/09/199715SH
25107150325Trần Thị Thu Thúy02/10/199715SH
26107160139Trần Hoàng Nhật Tiên20/08/199816H2
27107150327Nguyễn Công Tín15/05/199715SH
28107150329Võ Thị Thục Trang27/02/199715SH
29107150328Nguyễn Ngọc Trâm09/09/199715SH
30107150330Nguyễn Thị Trinh30/11/199715SH
31107150331Phan Thị Tuyết Trinh16/02/199715SH
32107150332Vũ Mạnh Trường10/11/199715SH
33107150333Trương Thị Tỷ29/01/199715SH
34107150334Đặng Thị Ngọc Viếng15/11/199715SH
35107150335Nguyễn Văn Việt30/08/199715SH
36107150336Nguyễn Thị Hải Yến16/01/199715SH
37107160147Phạm Thị Hải Yến12/08/199816H2