Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107140133Trần Hoàng Thiên Kim03/07/199614H2B
2107140075Lê Thị Hoàng Lan25/11/199614H2A
3107140134Dương Thị Lanh15/07/199514H2B
4107140076Đoàn Thị Linh05/02/199614H2A
5107140077Lê Thị Mỹ Linh25/02/199614H2A
6107140135Lê Thị Thuỳ Linh01/09/199614H2B
7107140078Phan Thị Khánh Linh25/10/199514H2A
8107140136Võ Thị Diệu Linh08/04/199614H2B
9107140079La Thị Loan02/01/199614H2A
10107140080Trần Thị Mai15/01/199614H2A
11107140081Phan Thị Trà My10/08/199614H2A
12107140137Hà Thị Thanh Nga14/06/199614H2B
13107140082Lê Thị Kiều Nga08/07/199614H2A
14107140138Lương Thị Thuý Nga08/08/199614H2B
15107140083Nguyễn Thị Thanh Nga02/11/199614H2A
16107140139Lê Thị Kim Ngân09/11/199614H2B
17107140084Phan Thanh Ngọc06/01/199614H2A
18107140085Văn Thị Thu Nguyệt10/07/199514H2A
19107140140Phan Thị Thanh Nhàn19/12/199614H2B
20107130112Nguyễn Thị Quỳnh Nhi08/11/199513H2B
21107140086Trần Thị Nhi28/11/199614H2A
22107140141Phạm Tố Nữ22/07/199614H2B
23107140087Phạm Thị Oanh02/03/199614H2A
24107140088Dương Thị Mỹ Phụng02/05/199514H2A
25107140143Nguyễn Thị Mỹ Phương07/09/199614H2B
26107140089Hồ Thị Ngọc Phượng20/03/199614H2A
27107140142Trần Thị Phúc09/09/199614H2B
28107140144Nguyễn Văn Quang26/04/199614H2B
29107140090Nguyễn Hoài Thế Sang24/11/199614H2A
30107140145Bùi Thị Sương29/08/199514H2B
31107140091Hồ Thị Thu Sương17/08/199614H2A
32107120157Nguyễn Thảo Sương21/06/199312H2
33107140146Nguyễn Thị Sương26/11/199614H2B
34107140093Hứa Thị Tạo21/10/199414H2A
35107140092Tống Thị Minh Tâm04/04/199614H2A