Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107140147Trần Ngọc Tân18/03/199614H2B
2107140094Hà Thị Thu Thanh12/06/199614H2A
3107140095Nguyễn Thị Đăng Thanh11/02/199614H2A
4107140096Hà Thị Phương Thảo07/05/199614H2A
5107140151Lê Thị Thảo04/04/199614H2B
6107140097Nguyễn Thị Phương Thảo30/12/199614H2A
7107140152Nguyễn Thị Thanh Thảo13/10/199614H2B
8107140098Phạm Thị Phương Thảo13/08/199614H2A
9107140153Phan Cẩm Thi02/05/199614H2B
10107140099Huỳnh Thị Diệu Thiện05/04/199614H2A
11107140100Phan Thị Hồng Thơm27/05/199614H2A
12107140155Ngô Anh Thư17/12/199614H2B
13107140102Hoàng Thị Thương Thương29/04/199614H2A
14107140101Huỳnh Đức Thuận20/06/199614H2A
15107140105Trần Thị Thuyền01/01/199514H2A
16107140158Đào Thị Thùy10/06/199614H2B
17107140104Lương Thị Bích Thùy22/03/199614H2A
18107140159Nguyễn Thị Phương Thủy11/05/199614H2B
19107140157Lê Thị Thúy25/01/199614H2B
20107140160Phan Thị Kiều Tiên23/03/199614H2B
21107140106Trần Thị Thuỳ Trang04/09/199614H2A
22107140161Phan Thị Quỳnh Trâm29/04/199614H2B
23107140162Nguyễn Văn Trung14/08/199614H2B
24107140107Nguyễn Thị Trúc15/02/199514H2A
25107140163Nguyễn Văn Tuấn04/11/199614H2B
26107140109Đinh Thị Tú Uyên29/04/199614H2A
27107140164Huỳnh Thị Tố Uyên09/06/199614H2B
28107140110Trần Thị Thuỳ Vân10/11/199514H2A
29107140165Phạm Thị Tường Vi18/04/199614H2B
30107140111Trần Thị Hoàng Vi02/09/199614H2A
31107140166Trần Thị Xiêm06/02/199614H2B
32107140112Nguyễn Thị Xuân20/01/199514H2A
33107140113Nguyễn Thị Thảo Yến28/02/199514H2A