Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160110Phan Thị Nga06/01/199816H2
2107160111Lương Thị Tuyết Ngân12/05/199816H2
3107160112Bùi Trần Thanh Nguyệt14/06/199816H2
4107160113Trương Thị Thanh Nhàn13/11/199816H2
5107160114Võ Thị Thanh Nhàn26/03/199816H2
6107160115Hoàng Thị Quỳnh Nhi14/07/199816H2
7107160116Mai Nguyễn Quỳnh Nhi08/11/199716H2
8107160117Ngô Thị Thu Nhi01/06/199816H2
9107160118Hoàng Hạnh Nhiên01/01/199816H2
10107160119Tống Phước Ninh16/09/199816H2
11107160120Lê Đăng Pháp23/01/199816H2
12107160121Đoàn Thị Ngọc Quyên04/01/199816H2
13107160122Lê Thị Quỳnh23/05/199816H2
14107160123Lê Thúy Quỳnh10/09/199816H2
15107160124Nguyễn Thị Quỳnh16/11/199816H2
16107160125Nguyễn Thị Như Quỳnh20/07/199816H2
17107160126Nguyễn Thị Như Quỳnh07/04/199816H2
18107160127Nguyễn Thị Tài12/05/199816H2
19107160128Thiều Thị Thanh Tâm28/01/199716H2
20107160129Trần Thị Diệu Tâm06/10/199816H2
21107160131Lê Phước Tân10/02/199816H2
22107160133Đoàn Thị Thanh Thảo12/02/199816H2
23107160132Nguyễn Thị Hồng Thắm15/08/199816H2
24107160136Đỗ Thị Thương20/07/199816H2
25107160137Nguyễn Thị Bích Thương29/03/199816H2
26107160138Phan Thị Diệu Thương20/03/199716H2
27107160135Lê Thị Thuận20/08/199816H2
28107160139Trần Hoàng Nhật Tiên20/08/199816H2
29107160142Võ Thùy Trinh09/06/199816H2
30107160144Phan Thị Ngân Tuyền17/10/199816H2
31107160145Trần Thế Uy20/01/199716H2
32107160147Phạm Thị Hải Yến12/08/199816H2