Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107150144Lương Thị Tiểu Hiền05/01/199715H2B
2107150152Phan Thị Mỹ Linh17/11/199715H2B
3107150154Lê Thị Tuyết Mai01/07/199715H2B
4107150166Lê Thị Ái Như03/01/199715H2B
5107150106Trần Thị Tuyết Phi08/09/199615H2A
6107150108Nguyễn Ái Phương04/06/199715H2A
7107150109Trần Thị Phương28/02/199715H2A
8107150107Lê Thị Hồng Phúc19/12/199715H2A
9107150110Trần Hồng Quang10/06/199715H2A
10107150111Đoàn Thị Quỳnh01/07/199715H2A
11107150112Nguyễn Thị Trúc Quỳnh18/09/199715H2A
12107150114Đoàn Xuân Sữu11/05/199715H2A
13107150113Phạm Thị Sự16/04/199715H2A
14107150115Nguyễn Viết Tài04/02/199715H2A
15107150116Hồ Thị Thanh Tâm15/06/199715H2A
16107150117Nguyễn Thị Thanh28/07/199715H2A
17107150118Nguyễn Thị Phương Thảo01/03/199715H2A
18107150121Nguyễn Thị Thùy20/06/199715H2A
19107150122Nguyễn Đức Tiên29/09/199715H2A
20107150123Nguyễn Xuân Tiến24/12/199615H2A
21107150124Hồ Thị Khánh Trang01/09/199615H2A
22107150125Trần Thị Thu Trang06/01/199715H2A
23107150126Trần Thị Tố Trinh10/05/199715H2A
24107150128Hồ Xuân Tuyến15/05/199715H2A
25107150127Võ Thị Cẩm Tú01/04/199715H2A
26107150129Võ Thị Phương Uyên07/07/199715H2A
27107150130Lê Phước Việt28/11/199715H2A
28107150131Lê Tuấn Vủ23/09/199715H2A
29107150194Trần Thị Hà Vy06/03/199715H2B
30107150133Trần Thị Hồng Xuân05/01/199715H2A