Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107150134Phan Thị Phương Anh28/12/199715H2B
2107150074Phan Hoàng Bảo Châu20/04/199715H2A
3107150136Phạm Thị Chuyền06/09/199615H2B
4107150138Đào Thị Thùy Dung26/01/199715H2B
5107150139Đỗ Thị Kiều Duyên15/05/199715H2B
6107150140Lê Thị Mỹ Duyên04/04/199715H2B
7107150137Hoàng Dương Thụy Đan20/10/199715H2B
8107150141Phan Thị Hà Giang30/07/199715H2B
9107150143Nguyễn Thị Hạnh06/03/199715H2B
10107150142Lê Thị Thu Hằng27/02/199715H2B
11107150144Lương Thị Tiểu Hiền05/01/199715H2B
12107150146Lê Thị Hoài20/10/199715H2B
13107150147Hồ Hữu Hoàng08/12/199615H2B
14107150145Trần Thị Hóa14/08/199715H2B
15107150148Trần Văn Hợp03/04/199715H2B
16107150149Nguyễn Thị Huệ03/05/199715H2B
17107150150Võ Trúc Huỳnh08/04/199715H2B
18107150153Đoàn Thị Luyến05/02/199715H2B
19107150155Hồ Thị Cỏ May15/04/199715H2B
20107150156Nguyễn Thị Ngọc Mười16/02/199715H2B
21107150157Nguyễn Thị Hồng Nga19/01/199715H2B
22107150159Phan Thị Quỳnh Nga20/10/199715H2B
23107150160Lê Thị Hồng Ngọc26/02/199615H2B
24107150099Nguyễn Thị Ngọc17/11/199715H2A
25107150161Nguyễn Thị Ngọc08/08/199715H2B
26107150103Võ Thị Tú Nhi01/06/199715H2A
27107150112Nguyễn Thị Trúc Quỳnh18/09/199715H2A
28107150120Nguyễn Thị Thu18/08/199615H2A
29107150127Võ Thị Cẩm Tú01/04/199715H2A