Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107150072Nguyễn Thị Hoàng Anh30/06/199715H2A
2107150073Nguyễn Thị Ánh12/07/199615H2A
3107150075Lê Thị Minh Công07/04/199715H2A
4107150076Nguyễn Trường Thanh Diệp20/12/199715H2A
5107150077Nguyễn Thị Minh Dung06/09/199715H2A
6107150078Dương Thị Mỹ Duyên22/11/199715H2A
7107150079Mai Hoàng Giang30/11/199615H2A
8107150080Lê Thị Hạnh08/02/199715H2A
9107150081Phan Nguyễn Hải Hậu25/08/199715H2A
10107150082Huỳnh Thị Hiệp14/01/199715H2A
11107150083Dương Thị Hoài25/05/199715H2A
12107150084Nguyễn Thị Hoài05/08/199715H2A
13107150085Nguyễn Đình Hoàng06/06/199615H2A
14107150087Phạm Thị Hường12/08/199715H2A
15107150088Hà Đức Hy23/03/199715H2A
16107150089Nguyễn Thị Thúy Kiều11/05/199715H2A
17107150090Nguyễn Thị Liên07/09/199615H2A
18107150092Đặng Thị Ngọc Mai15/01/199715H2A
19107150093Nguyễn Thanh Mai24/11/199715H2A
20107150094Nguyễn Thị Song Mơ07/09/199715H2A
21107150095Nguyễn Thị Phương Nga07/12/199715H2A
22107150096Phạm Thị Nga27/01/199715H2A
23107150097Nguyễn Thị Thủy Ngân03/10/199715H2A
24107150098Nguyễn Thị Ngọc04/07/199715H2A
25107150100Nguyễn Thị Bích Ngọc15/11/199715H2A
26107150101Phan Bảo Nhâm07/06/199715H2A
27107150104Nguyễn Thị Hồng Nhung14/02/199715H2A
28107150105Hồ Thị Diệu Oanh23/12/199715H2A
29107150106Trần Thị Tuyết Phi08/09/199615H2A
30107140167Nguyễn Thị Xuyến15/05/199614H2B