Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107140185Võ Minh Hiếu25/10/199514H5
2107140184Nguyễn Phú Hiệp16/04/199514H5
3107140188Trần Khắc Huy10/06/199514H5
4107140186Nguyễn Thanh Hùng10/11/199614H5
5107140191Trần Văn Long20/02/199614H5
6107140195Hoàng Hữu Nghị25/01/199614H5
7107140199Nguyễn Văn Nhàn02/05/199614H5
8107140203Trương Văn Nhân04/01/199614H5
9107140217Trần Thanh Sơn11/12/199614H5
10107140227Thân Ngọc Miên Thảo06/06/199614H5
11107140240Nguyễn Đức Tuấn05/09/199614H5
12107140245Trần Minh Vương07/05/199514H5