Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107140170Phan Hồng Bạch10/01/199614H5
2107130138Nguyễn Dương10/08/199513H5
3107120200Trần Hữu Hoanh23/09/199412H5
4107140201Hoàng Kim Nhân03/10/199614H5
5107140211Nguyễn Hữu Quý17/01/199614H5
6107140213Ngô Phi Đờ Rim07/05/199614H5
7107140214Huỳnh Đức Sang03/07/199614H5
8107140223Trần Viết Thành07/04/199514H5
9107140224Nguyễn Phước Thảo15/03/199514H5
10107140221Đỗ Xuân Thắng10/06/199314H5
11107140235Lê Nhật Trung24/11/199514H5
12107140238Dương Quang Tuấn15/06/199614H5
13107140246Đỗ Thị Cẫm Xuyên01/09/199614H5