Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107140169Nguyễn Thị Anh13/10/199614H5
2107130135Nguyễn Văn Diệu10/12/199513H5
3107140192Pheuanepaxa Miya23/09/199414H5
4107140193Nguyễn Quang Hoàng Mỹ15/03/199514H5
5107140202Lê Hữu Nhân30/04/199514H5
6107140215Hồ Bá Sơn14/12/199514H5
7107140225Nguyễn Thanh Thảo21/11/199614H5
8107140226Phan Đình Phương Thảo15/01/199614H5
9107140220Huỳnh Thị Thắm26/08/199514H5
10107140233Lê Đăng Trình05/09/199614H5
11107140244Trần Việt06/05/199614H5