Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107140168Đỗ Đức Anh17/01/199614H5
2107140175Trương Văn Bốn25/12/199614H5
3107140178Mai Chí Đại04/10/199614H5
4107140179Trần Đức07/01/199614H5
5107140190Lê Hoàng Linh28/09/199614H5
6107140194Trần Thế Nam01/04/199614H5
7107140200Hà Thế Nhân21/11/199514H5
8107140204Ngô Phi Nhật25/05/199614H5
9107140210Trần Văn Quốc06/04/199614H5
10107140222Trần Hữu Thắng24/06/199614H5
11107140237Đỗ Trương Trọng Tuấn04/04/199614H5
12107140239Lê Đình Tuấn12/10/199514H5