Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160077Nguyễn Mai Anh08/11/199716H2
2107160078Phạm Thị Hồng Anh01/08/199716H2
3107160079Nguyễn Phạm Thị Bích18/06/199816H2
4107160080Trương Hoàng Minh Châu03/02/199816H2
5107160081Lê Tuấn Dũng31/10/199816H2
6107160082Nguyễn Đức Dũng08/12/199816H2
7107160083Nguyễn Thị Giang20/04/199816H2
8107160084Nguyễn Thị Phi Giao01/01/199816H2
9107160087Phan Thị Thu Hằng18/03/199816H2
10107160085Dương Võ Hoàng Hà09/12/199716H2
11107160086Hồ Thị Nguyệt Hà21/03/199816H2
12107160088Nguyễn Thị Hiền27/05/199816H2
13107160089Phan Thị Hiệp01/06/199816H2
14107160090Lê Thị Thanh Hoa12/05/199716H2
15107160091Hồ Thị Minh Hương23/10/199816H2
16107160092Nguyễn Thị Hường15/05/199816H2
17107160094Đỗ Thị Ngọc Huyền25/11/199816H2
18107160095Nguyễn Thị Thanh Huyền19/03/199816H2
19107160096Phan Thị Thanh Huyền28/08/199716H2
20107160099Đào Thị Diệu Linh30/09/199816H2
21107160100Nguyễn Thị Mỹ Linh01/02/199816H2
22107160101Vũ Thị Mỹ Linh24/08/199816H2
23107160102Nguyễn Thị Kim Loan28/12/199616H2
24107160104Nguyễn Văn Long01/09/199816H2
25107160103Lê Thị Lộc10/11/199816H2
26107160105Lưu Thị Hậu Lương01/10/199816H2
27107160106Đinh Thị Như Mai20/09/199816H2
28107160107Đặng Thị Minh26/12/199716H2
29107160108Trần Thị My15/02/199816H2
30107160109Nguyễn Thị Kiều Nga14/03/199816H2
31107160110Phan Thị Nga06/01/199816H2
32107160111Lương Thị Tuyết Ngân12/05/199816H2
33107160112Bùi Trần Thanh Nguyệt14/06/199816H2