Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107150004Trần Bá Nhất Anh11/10/199715H1,4
2107150006Nguyễn Lan Chi06/09/199715H1,4
3107150010Nguyễn Thị Thùy Dung14/05/199715H1,4
4107150048Hoàng Phan Bảo Hân28/06/199715H1,4
5107140185Võ Minh Hiếu25/10/199514H5
6107150013Nguyễn Thị Hòa02/01/199615H1,4
7107150020Lê Quang Khánh02/09/199715H1,4
8107150022Nguyễn Văn Khánh15/06/199715H1,4
9107150028Nguyễn Thị Nhật Linh04/04/199715H1,4
10107150030Hồ Thị Xuân Mai20/07/199715H1,4
11107150034Ông Thị Tuyết Ngân27/04/199715H1,4
12107150035Lê Kim Ngọc10/10/199715H1,4
13107150036Dương Công Nguyên29/10/199715H1,4
14107150038Lâm Hoàng Nguyên23/01/199715H1,4
15107150039Lê Anh Nhật25/07/199715H1,4
16107150040Trương Thị Phương Nhi19/10/199715H1,4
17107150041Phan Trần Liên Nhung24/11/199715H1,4
18107150242Phạm Trần Duy Quang04/09/199715H1,4
19107150050Sơ Thị Ngọc Tâm05/08/199715H1,4
20107150051Dương Thị Thanh10/04/199715H1,4
21107150052Phạm Thị Hoài Thanh29/09/199715H1,4
22107150054Lê Thị Thu Thảo12/08/199615H1,4
23107150056Trần Phước Trang Thiên27/09/199715H1,4
24107150057Cao Thị Thương17/02/199715H1,4
25107150058Trần Thị Minh Thuý30/10/199715H1,4
26107150060Trần Thị Thu Thủy23/10/199715H1,4
27107150064Phạm Thị Bích Trâm02/03/199715H1,4
28107150068Nguyễn Văn Vượng09/12/199715H1,4
29107150066Nguyễn Long Vũ13/07/199715H1,4
30107150069Nguyễn Thị Hà Vy07/03/199715H1,4
31107150070Nguyễn Thị Thúy Vy01/08/199715H1,4
32107150071Phạm Thị Ái Vỹ12/10/199715H1,4