Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107140168Đỗ Đức Anh17/01/199614H5
2107150196Phùng Hữu Biên16/12/199715H5
3107150197Trần Bình01/04/199715H5
4107150198Lê Văn Chiến26/08/199715H5
5107150200Nguyễn Nhật Cường22/03/199715H5
6107150202Hoàng Ngọc Quỳnh Di20/08/199715H5
7107150203Trần Dương20/07/199615H5
8107140180Võ Văn Hoàng Thái Dũng04/12/199614H5
9107150207Võ Hữu Hải20/06/199715H5
10107150209Nguyễn Ngọc Hải Hậu14/10/199615H5
11107150210Phan Văn Hậu14/04/199715H5
12107150212Lê Tấn Hiếu15/06/199715H5
13107150213Lê Thị Minh Hiếu25/03/199715H5
14107150211Lương Ngọc Hiệp05/11/199715H5
15107150215Võ Thanh Hoài22/10/199715H5
16107150216Ngô Minh Hoàng02/10/199715H5
17107150217Võ Văn Hoàng10/05/199715H5
18107150214Đinh Hòa20/12/199715H5
19107150218Nguyễn Thị Minh Huệ23/02/199715H5
20107150223Nguyễn Khánh Huy03/12/199715H5
21107150224Nguyễn Thế Huy11/07/199715H5
22107140188Trần Khắc Huy10/06/199514H5
23107150225Hoàng Thị Khai14/01/199615H5
24107150227Nguyễn Anh Khoa17/10/199715H5
25107150228Nguyễn Hữu Lâm28/11/199715H5
26107150229Phạm Thị Thùy Linh12/10/199715H5
27107150230Lê Thanh Lương16/02/199715H5
28107150231Pham Huỳnh Ly17/07/199715H5
29107150232Ngô Viết Trí Minh25/08/199215H5
30107150233Nguyễn Văn Minh11/10/199715H5
31107150234Nguyễn Văn Minh12/10/199715H5
32107150235Nguyễn Hoài Nam15/07/199615H5
33107140236Phạm Trần Thành Trung08/02/199614H5