Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107150236Phạm Nguyễn Trọng Nghĩa16/06/199715H5
2107150237Đặng Ngọc Ninh10/03/199615H5
3107150240Phan Đình Phước13/06/199715H5
4107150239Hà Thọ Phú15/08/199715H5
5107150341Nguyễn Văn Phúc01/08/199715H5
6107150241Lê Tấn Quang26/09/199715H5
7107150243Trần Nhật Quang23/03/199715H5
8107150244Đoàn Thanh Quý12/11/199715H5
9107150245Lê Văn Sơn07/05/199615H5
10107150247Nguyễn Anh Nhật Tâm10/03/199715H5
11107150248Nguyễn Duy Tân10/10/199715H5
12107150251Lê Phước Thanh21/08/199715H5
13107150252Hồ Tấn Thành26/05/199715H5
14107150254Nguyễn Thị Thu Thảo07/10/199715H5
15107150249Lê Viết Thắng15/10/199715H5
16107150250Nguyễn Việt Thắng19/02/199715H5
17107150255Hồ Văn Thịnh16/04/199715H5
18107150257Trần Ngọc Thuận14/02/199615H5
19107150258Trần Văn Thuận05/02/199515H5
20107150260Nguyễn Hữu Tiến15/03/199715H5
21107150261Phan Anh Tiến01/11/199715H5
22107150266Phạm Ái Kiều Trinh24/03/199715H5
23107150263Dương Mạnh Trí17/11/199715H5
24107150264Lê Thị Trí21/02/199715H5
25107150269Phan Đình Tuân10/08/199715H5
26107150271Nguyễn Linh Tuấn10/09/199715H5
27107150272Nguyễn Xuân Tuấn18/04/199515H5
28107150273Bùi Trà Uyên06/01/199715H5
29107150275Nguyễn Hữu Văn17/07/199715H5
30107150274Nguyễn Thị Thúy Vân11/07/199715H5
31107150276Lê Vũ Thảo Vy01/08/199715H5
32107150278Nguyễn Đình Xuân20/12/199715H5