Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107180001Lê Thị Phương Anh24/06/200018H2A
2107180063Nguyễn Thị Minh Châu18/02/200018H2B
3107180004Nguyễn Vũ Phương Dung23/02/200018H2A
4107180067Nguyễn Thị Giang16/03/200018H2B
5107180070Trần Thị Cẩm Hằng25/01/200018H2B
6107170122Hoàng Thị Hà01/06/199617KTHH1
7107180068Nguyễn Thị Thu Hà05/06/200018H2B
8107180007Đặng Thông Hải20/03/200018H2A
9107180069La Ngọc Hân01/10/200018H2B
10107180071Hồ Thị Hiền06/02/200018H2B
11107180072Lê Thị Ánh Hiền09/06/200018H2B
12107180073Nguyễn Thị Hiền19/12/200018H2B
13107180012Trần Thị Diệu Hiền08/12/200018H2A
14107180074Trần Văn Minh Hiếu09/03/199918H2B
15107180075Trương Việt Hoàng20/05/200018H2B
16107180077Nguyễn Thị Thanh Hương23/05/200018H2B
17107180079Huỳnh Lệ Khuyên04/04/200018H2B
18107180080Huyền Tôn Nữ Chi Lan23/11/200018H2B
19107180081Hà Ngọc Linh16/12/200018H2B
20107180082Nguyễn Thị Linh11/11/200018H2B
21107180021Nguyễn Thị Mỹ Linh14/06/200018H2A
22107180083Trương Hồ Khánh Linh29/04/200018H2B
23107180022Hồ Thị Lộc25/03/200018H2A
24107180086Hoàng Thị Lý01/01/200018H2B
25107180087Nguyễn Phương Nam27/07/200018H2B
26107180026Bùi Thanh Nga16/12/200018H2A
27107180088Lý Thị Hằng Nga15/07/200018H2B
28107180031Trần Thị Phước Nhi13/09/200018H2A
29107180033Văn Thị Tú Oanh16/08/200018H2A
30107180044Nguyễn Thị Phương Thanh24/05/200018H2A
31107180047Tạ Thị Thùy Thiện12/11/200018H2A