Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107180089Lê Thị Kim Ngân15/12/200018H2B
2107180091Nguyễn Thị Thảo Nguyên12/08/200018H2B
3107180092Phan Thị Như Nguyệt20/11/200018H2B
4107180093Hồ Ngọc Bảo Nhi26/10/200018H2B
5107180094Trần Thị Yến Nhi01/01/200018H2B
6107180095Nguyễn Thị Thuỳ Nhung28/04/200018H2B
7107180097Nguyễn Thị Thu Phương08/12/200018H2B
8107180096Lê Thị Diệp Phúc12/03/200018H2B
9107180098Hồ Thị Ánh Quyên15/11/200018H2B
10107180099Phạm Thị Như Quỳnh09/09/200018H2B
11107180101Hoàng Khắc Sơn18/10/200018H2B
12107180102Nguyễn Thị Thu Tâm12/11/200018H2B
13107180106Đậu Thị Thanh10/06/200018H2B
14107180107Trương Quốc Thanh08/02/200018H2B
15107180108Lê Hoàng Thanh Thảo04/10/200018H2B
16107180109Nguyễn Bùi Dạ Thảo06/02/200018H2B
17107180105Nguyễn Thị Thắm16/02/200018H2B
18107180110Huỳnh Thị Lệ Thi14/02/200018H2B
19107180113Võ Đặng Anh Thư01/06/200018H2B
20107180112Nguyễn Thị Thu24/02/200018H2B
21107180115Nguyễn Thị Lang Tiên07/06/200018H2B
22107180117Lê Thị Minh Trang17/07/200018H2B
23107180118Nguyễn Thị Thùy Trang12/04/200018H2B
24107180119Trần Vĩnh Trụ15/11/200018H2B
25107180120Sử Ngọc Tú01/09/200018H2B
26107180121Nguyễn Thị Hà Uyên30/08/200018H2B
27107180122Nguyễn Thúy Vân23/03/200018H2B
28107180123Cao Thị Tường Vy26/06/200018H2B
29107180124Lê Thị Vy06/06/200018H2B
30107180125Võ Thị Tường Vy05/08/200018H2B
31107180126Nguyễn Thị Tiểu Yến31/03/200018H2B