Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107180002Trần Thị Kim Chi04/03/200018H2A
2107180003Bùi Thị Danh05/02/200018H2A
3107180005Phạm Thùy Dương11/11/200018H2A
4107180006Đặng Thị Giảng24/12/200018H2A
5107180008Lê Thị Hằng04/11/200018H2A
6107180009Hà Diệu Hiền01/02/200018H2A
7107180010Huỳnh Thị Hiền06/10/200018H2A
8107180011Nguyễn Thị Hiền10/02/200018H2A
9107180014Trần Thị Hồng01/02/200018H2A
10107180013Nguyễn Thị Như Hoài12/10/200018H2A
11107180015Lê Nguyễn Xuân Hương18/11/200018H2A
12107180016Phan Thị Thu Hương29/10/200018H2A
13107180017Trần Thị Huyền15/11/200018H2A
14107180018Nguyễn Thị Lài01/06/200018H2A
15107180019Lê Thị Lệ25/01/200018H2A
16107180020Lê Thị Trúc Linh02/12/200018H2A
17107180023Trần Nhật Long18/06/200018H2A
18107180024Lê Ngọc Dương Ly28/02/200018H2A
19107180025Phạm Lê Na08/03/200018H2A
20107180027Ngô Bình Phương Nga02/01/200018H2A
21107180028Nguyễn Thị Kim Ngân24/02/200018H2A
22107180029Lê Thiện Diệu Ngọc04/01/200018H2A
23107180030Trần Thị Thảo Nguyên25/02/200018H2A
24107180032Lê Trần Quỳnh Như24/02/200018H2A
25107180035Nguyễn Thị Thuý Phượng06/07/200018H2A
26107180036Lê Hữu Bảo Quốc01/02/200018H2A
27107180037Lê Tiểu Quỳnh10/02/200018H2A
28107180038Nguyễn Tấn Sang04/09/200018H2A
29107180039Đặng Thị Tâm20/12/200018H2A
30107180040Phan Thị Tâm29/03/200018H2A
31107180041Mai Nguyễn Nhật Tân10/12/200018H2A