Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107180359Lê Thị Vân Anh02/05/199918H5CLC
2107180360Nguyễn Thị Nhật Băng02/07/200018H5CLC
3107180362Trần Nhật Hào05/03/200018H5CLC
4107180363Ngô Đình Kha19/05/200018H5CLC
5107180364Lê Mạnh Khôi19/10/200018H5CLC
6107180365Lê Đặng Uyển Nhi11/09/200018H5CLC
7107180366Nguyễn Tấn Phát06/03/200018H5CLC
8107180367Nguyễn Quân21/04/200018H5CLC
9107180368Nguyễn Hữu Sơn07/07/200018H5CLC
10107180371Lê Ngọc Thành27/03/200018H5CLC
11107180369Đặng Hoàng Thắng15/05/200018H5CLC
12107180370Nguyễn Minh Thắng14/07/200018H5CLC
13107180372Nguyễn Đức Thi01/10/200018H5CLC
14107180373Phan Quang Thiện08/08/200018H5CLC
15107180374Phan Lê Thìn05/10/200018H5CLC
16107180375Trần Duy Thuận30/10/200018H5CLC
17107180376Nguyễn Văn Tĩnh23/03/200018H5CLC
18107180377Trương Thái Triệu24/05/200018H5CLC
19107180378Võ Hữu Trọng28/08/200018H5CLC
20107180379Bùi Huy Trường26/12/199918H5CLC
21107180382Phạm Văn Tuân20/08/200018H5CLC
22107180383Trương Văn Tuyên10/05/200018H5CLC
23107180380Hồ Minh Tú09/07/200018H5CLC
24107180381Huỳnh Đức Tú08/11/200018H5CLC