Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170214Đường Vương Anh15/09/199917SH
2107170215Lê Ngọc Trâm Anh25/09/199917SH
3107170216Nguyễn Thị Hoàng Anh05/05/199917SH
4107170217Phan Châu Anh21/06/199917SH
5107170213Đỗ Ngọc Ân21/09/199917SH
6107170218Tôn Nữ Nhất Bình28/01/199917SH
7107170168Võ Văn Chiến10/08/199917KTHH2
8107170220Lê Hồng Diễm18/11/199917SH
9107170221Nguyễn Thị Diệp18/04/199917SH
10107170222Đào Thị Thùy Dung28/08/199917SH
11107170223Trương Châu Giang15/05/199917SH
12107170124Nguyễn Thị Thu Hạnh10/02/199917KTHH1
13107170224Nguyễn Thị Lệ Hà16/11/199917SH
14107170225Nguyễn Thị Thu Hà22/07/199917SH
15107170226Lê Thị Ngọc Hân10/12/199917SH
16107170227Phạm Thị Hồng Hiệp05/12/199917SH
17107170231Quách Thanh Hồng01/10/199917SH
18107170229Đinh Thị Hoài17/10/199917SH
19107170230Trần Văn Hợi13/01/199817SH
20107170232Lê Quốc Huy20/09/199817SH
21107170235Nguyễn Thị Kim Liên24/09/199917SH
22107170236Hồ Thị Mỹ Linh01/04/199917SH
23107170237Võ Văn Long04/01/199917SH
24107170183Nguyễn Minh Lực10/06/199917KTHH2
25107170239Nguyễn Thị Cẩm Ly19/05/199917SH
26107170240Võ Thị Hồng Ly12/07/199917SH
27107170242Trần Minh06/09/199917SH
28107170243Đặng Thị Mơ04/11/199917SH
29107170136Lê Bá Nguyên25/11/199717KTHH1
30107160236Trần Trung Tính06/12/199816SH
31107170163Lê Thị Thu Vân12/12/199917KTHH1