Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170246Đặng Thị Thủy Ngân06/02/199917SH
2107170247Nguyễn Thị Kim Ngân10/08/199917SH
3107170248Phạm Thùy Ngân28/04/199817SH
4107170249Nguyễn Thị Nguyệt11/04/199917SH
5107170251Nguyễn Thị Tuyết Nhi07/06/199917SH
6107170252Phạm Thị Quỳnh Như01/07/199817SH
7107170253Mai Thị Kim Nữ22/01/199817SH
8107170257Vũ Thị Thanh Phương13/09/199917SH
9107170259Nguyễn Thị Thu Phượng27/09/199917SH
10107170254Lê Đức Phú20/01/199817SH
11107170255Tôn Thất Phước Phú11/09/199917SH
12107170256Mai Hoàng Quang Phúc11/07/199917SH
13107170262Đặng Thị Quỳnh20/02/199917SH
14107170261Ngô Kha Quý08/07/199917SH
15107170263Lê Chánh Chí Tài02/01/199917SH
16107170265Nguyễn Ngọc Thản17/04/199917SH
17107170266Đào Thị Thu Thảo09/05/199917SH
18107170268Đào Quang Thịnh22/04/199917SH
19107170267Đặng Thì01/10/199617SH
20107170269Nguyễn Thị Anh Thư22/10/199917SH
21107170270Phạm Thị Anh Thư21/12/199917SH
22107170271Trần Thị Thanh Thủy15/01/199917SH
23107170272Phạm Thị Thủy Tiên19/12/199917SH
24107170276Cao Thị Thùy Trang19/07/199917SH
25107170278Trần Thu Trang08/03/199917SH
26107170279Hồ Thị Việt Trinh27/05/199917SH
27107170281Văn Thị Ánh Trinh25/08/199917SH
28107170282Lê Minh Tuấn20/05/199917SH
29107170284Trần Hữu Việt Tùng06/08/199917SH
30107170285Nguyễn Thị Mỹ Uyên08/11/199917SH
31107170289Dương Nguyễn Ái Xuân24/06/199917SH