Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170117Cao Văn Chiến17/03/199817KTHH1
2107170119Đặng Văn Cường07/12/199817KTHH1
3107160082Nguyễn Đức Dũng08/12/199816H2
4107170007Ngô Minh Đức07/10/199917H2
5107170120Nguyễn Văn Đức29/07/199917KTHH1
6107170121Bùi Nguyễn Công Giang28/08/199917KTHH1
7107170124Nguyễn Thị Thu Hạnh10/02/199917KTHH1
8107160014Lê Đình Hải03/07/199716H14
9107170126Nguyễn Thị Hiền25/03/199917KTHH1
10107170127Nguyễn Minh Hoàng21/06/199917KTHH1
11107170128Nguyễn Tấn Hưng16/06/199917KTHH1
12107170130Nguyễn Quang Khánh Huy22/07/199917KTHH1
13107170131Trần Như Khoa21/08/199917KTHH1
14107170132Nguyễn Đình Linh25/04/199917KTHH1
15107170133Ngô Thành Long02/10/199917KTHH1
16107170134Cao Thị Hiền Lương15/04/199917KTHH1
17107170135Trần Thị Mơ20/06/199917KTHH1
18107170137Lê Hồng Minh Nguyệt06/06/199917KTHH1
19107170139Hoàng Thị Nhàn08/12/199917KTHH1
20107170140Nguyễn Ngọc Thành Nhân28/12/199917KTHH1
21107170141Phạm Tăng Nhật23/10/199917KTHH1
22107170144Phạm Thị Hồng Nhung12/04/199917KTHH1
23107170145Nguyễn Hữu Hoàng Phúc21/11/199917KTHH1
24107170146Vương Đình Quỳnh10/09/199617KTHH1
25107150182Huỳnh Công Thịnh29/10/199715H2B
26107170153Huỳnh Minh Thiện19/08/199917KTHH1
27107150191Nguyễn Thị Hồng Vân16/07/199715H2B
28107140245Trần Minh Vương07/05/199514H5