Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170175Nguyễn Thị Nhật Hảo18/03/199917KTHH2
2107170176Lê Thị Diễm Hiền13/11/199917KTHH2
3107170179Lê Tất Thành Huy21/09/199917KTHH2
4107170182Nguyễn Quang Linh27/02/199917KTHH2
5107170183Nguyễn Minh Lực10/06/199917KTHH2
6107170184Đinh Thị Ly Ly24/08/199917KTHH2
7107170247Nguyễn Thị Kim Ngân10/08/199917SH
8107170185Đoàn Thái Nguyên20/12/199917KTHH2
9107170187Nguyễn Thị Minh Nguyệt15/05/199817KTHH2
10107170188Trần Thị Nhài08/03/199817KTHH2
11107170192Lê Thị Ý Nhung12/06/199917KTHH2
12107170194Hồ Anh Quốc04/01/199817KTHH2
13107170154Nguyễn Thị Anh Thư23/01/199917KTHH1
14107170201Ngô Thị Minh Thu03/01/199917KTHH2
15107170203Phạm Thị Tiền24/12/199917KTHH2
16107170158Hoàng Phạm Bích Trang08/10/199917KTHH1
17107170204Hà Thị Thanh Trà13/12/199917KTHH2
18107170157Nguyễn Bảo Trâm03/07/199917KTHH1
19107170159Trần Thị Thiên Trinh10/08/199917KTHH1
20107170281Văn Thị Ánh Trinh25/08/199917SH
21107170162Dương Thị Kim Tuyền10/03/199917KTHH1
22107170209Nguyễn Thị Kim Tuyến13/11/199917KTHH2
23107170283Nguyễn Hồ Tri Tùng25/12/199917SH
24107170160Cao Văn Tú03/03/199817KTHH1
25107170163Lê Thị Thu Vân12/12/199917KTHH1
26107170164Nguyễn Lê Tường Vy08/08/199917KTHH1
27107170165Văn Vũ Như Ý14/08/199917KTHH1