Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170168Võ Văn Chiến10/08/199917KTHH2
2107170170Lê Hữu Cường08/06/199917KTHH2
3107170043Nguyễn Thị Thảo Phương02/02/199917H2
4107170044Đoàn Thị Bích Phượng14/07/199917H2
5107170045Nguyễn Xuân Quang19/01/199917H2
6107170046Đinh Thị Như Quỳnh10/11/199917H2
7107170048Trần Thị Châu Sa27/07/199817H2
8107170049Nguyễn Thị Sen01/05/199917H2
9107170050Nguyễn Văn Sơn16/04/199917H2
10107170051Bùi Thị Thu Sương11/06/199917H2
11107170052Bạch Văn Tài16/11/199917H2
12107170053Phạm Thị Đức Thanh13/12/199917H2
13107170054Dương Thị Thảo04/11/199917H2
14107170055Lê Thị Phương Thảo03/02/199917H2
15107170056Nguyễn Thị Phương Thảo28/02/199917H2
16107170059Trương Thị Thu Thảo04/04/199917H2
17107170060Ngô Thị Hoài Thu12/12/199817H2
18107170061Trần Thị Thu10/08/199917H2
19107170063Nguyễn Thị Bích Thủy20/09/199917H2
20107170062Nguyễn Thị Hồng Thúy05/09/199917H2
21107170205Châu Thị Thanh Trang01/01/199917KTHH2
22107170068Mai Thị Trang02/12/199917H2
23107170064Hồ Thị Thanh Trà04/10/199917H2
24107170066Đỗ Nguyễn Huyền Trân09/09/199917H2
25107170067Mang Bảo Trân11/02/199917H2
26107170070Nguyễn Thanh Trọng29/05/199917H2
27107170072Phạm Thị Như Tuyền13/05/199917H2
28107170071Trần Thị Thanh Tú16/01/199917H2
29107170075Đỗ Cẩm Vân16/04/199917H2
30107170078Lê Phạm Hồng Vy09/09/199917H2
31107170212Trịnh Thị Vy10/09/199917KTHH2
32107170080Trương Thị Như Ý24/07/199917H2