Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170081Lê Trường An31/12/199917H5CLC
2107170082Thiều Quang Chiến01/05/199917H5CLC
3107170084Hoàng Duy26/05/199917H5CLC
4107170085Phan Minh Hải20/11/199917H5CLC
5107170086Trần Hậu06/06/199817H5CLC
6107170089Trần Sinh Hùng25/10/199917H5CLC
7107170090Ngô Đức Hy08/11/199917H5CLC
8107170091Võ Quốc Khánh04/08/199917H5CLC
9107170093Thái Khánh Linh12/04/199817H5CLC
10107170094Nguyễn Văn Lộc20/10/199917H5CLC
11107170095Bùi Xuân Mạnh12/09/199917H5CLC
12107170097Nguyễn Bá Hoàng Nhân25/11/199917H5CLC
13107170099Trần Nguyễn Lê Phong22/12/199917H5CLC
14107170100Hoàng Văn Phú20/04/199917H5CLC
15107170102Nguyễn Văn Thành Tài07/07/199917H5CLC
16107170104Nguyễn Thị Thảo18/11/199917H5CLC
17107170103Lê Huy Thái13/01/199917H5CLC
18107170105Nguyễn Hữu Tiến14/10/199917H5CLC
19107170107Nguyễn Thị Tin05/11/199917H5CLC
20107170108Hà Phước Tín10/05/199917H5CLC
21107170109Nguyễn Hồng Trung08/10/199917H5CLC
22107170110Huỳnh Khắc Tú06/05/199917H5CLC
23107170112Nguyễn Thu Uyên14/09/199917H5CLC
24107170113Võ Trung Văn20/11/199917H5CLC
25107170114Nguyễn Quốc Vương01/02/199917H5CLC