Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160077Nguyễn Mai Anh08/11/199716H2
2107140057Đỗ Thị Ngọc ánh25/04/199514H2A
3107160079Nguyễn Phạm Thị Bích18/06/199816H2
4107160080Trương Hoàng Minh Châu03/02/199816H2
5107160081Lê Tuấn Dũng31/10/199816H2
6107140251Lê Văn Đạt05/07/199614SH
7107150206Lê Trọng Trường Giang23/06/199715H5
8107160083Nguyễn Thị Giang20/04/199816H2
9107160084Nguyễn Thị Phi Giao01/01/199816H2
10107160087Phan Thị Thu Hằng18/03/199816H2
11107160085Dương Võ Hoàng Hà09/12/199716H2
12107160086Hồ Thị Nguyệt Hà21/03/199816H2
13107160088Nguyễn Thị Hiền27/05/199816H2
14107160089Phan Thị Hiệp01/06/199816H2
15107160090Lê Thị Thanh Hoa12/05/199716H2
16107160091Hồ Thị Minh Hương23/10/199816H2
17107160092Nguyễn Thị Hường15/05/199816H2
18107160094Đỗ Thị Ngọc Huyền25/11/199816H2
19107160095Nguyễn Thị Thanh Huyền19/03/199816H2
20107160096Phan Thị Thanh Huyền28/08/199716H2
21107150226Trịnh Quốc Khánh10/09/199715H5
22107160099Đào Thị Diệu Linh30/09/199816H2
23107140135Lê Thị Thuỳ Linh01/09/199614H2B
24107160100Nguyễn Thị Mỹ Linh01/02/199816H2
25107160101Vũ Thị Mỹ Linh24/08/199816H2
26107160102Nguyễn Thị Kim Loan28/12/199616H2
27107160104Nguyễn Văn Long01/09/199816H2
28107160103Lê Thị Lộc10/11/199816H2
29107160105Lưu Thị Hậu Lương01/10/199816H2
30107160106Đinh Thị Như Mai20/09/199816H2
31107160107Đặng Thị Minh26/12/199716H2
32107140201Hoàng Kim Nhân03/10/199614H5
33107140026Hồ Đắc Phú12/06/199614H1,4
34107140038Nguyễn Văn Thanh20/02/199614H1,4
35107140235Lê Nhật Trung24/11/199514H5
36107150127Võ Thị Cẩm Tú01/04/199715H2A
37107140054Trương Xuân Vinh30/04/199614H1,4